XC7A50T-2FGG484I vs XC7A35T-2FGG484I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A50T-2FGG484I bằng AMD và XC7A35T-2FGG484I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A50T-2FGG484I XC7A50T-2FGG484I - Artix-7 FPGA, 250 I/O | AMD

XC7A50T-2FGG484I - Artix-7 FPGA, 250 I/O | AMD

XC7A50T-2FGG484I ✓ Hoạt động
AMD
XC7A35T-2FGG484I XC7A35T-2FGG484I - Artix-7 FPGA 33K Logic Cells | AMD

XC7A35T-2FGG484I - Artix-7 FPGA 33K Logic Cells | AMD

XC7A35T-2FGG484I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A50T-2FGG484I XC7A35T-2FGG484I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Artix-7 Artix-7
Logic Cells 52160 33280
Block RAM 2764800 bits 1843200 bits
DSP Slices 150 90
Number of I/Os 250 —
Hộp 484-BBGA (FGG484) 484-BBGA (FBGA)
Core Supply Voltage 0.95 V to 1.05 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C -40°C to +100°C (industrial)
Speed Grade -2 -2
Configuration SRAM-based, external SPI flash or JTAG SRAM-based
Clock Management 5 CMTs (MMCM/PLL) —
I/O Standards LVCMOS, LVDS, HSTL, SSTL —
Process Technology 28nm HKMG 28nm
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Number of I/O — 250
Clock Management Tiles — 5 (with MMCM and PLL)
Core Voltage — 1.0 V
Supported I/O Standards — LVCMOS, LVDS, HSTL, SSTL
Memory Support — DDR3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá