XC7A75T-2CSG324I vs XC7A35T-1CS324I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A75T-2CSG324I bằng AMD và XC7A35T-1CS324I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A75T-2CSG324I XC7A75T-2CSG324I - 628 MHz Artix-7 FPGA | AMD

XC7A75T-2CSG324I - 628 MHz Artix-7 FPGA | AMD

XC7A75T-2CSG324I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A75T-2CSG324I XC7A35T-1CS324I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
FPGA Family Artix-7 —
Logic Cells 75,520 cells 33,280
I/O Count 210 I/O —
Maximum Operating Frequency 628 MHz —
Speed Grade -2 -1
Hộp 324-LFBGA (CSG324) CSPBGA 324-ball CSBGA (CSG324) 15x15 mm 0.8 mm pitch
Package Pin Count 324 pins —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Temperature Grade Industrial grade Industrial (-40C to +100C)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Block RAM Capacity [DATA_NEEDED: block RAM capacity] —
DSP Resources [DATA_NEEDED: DSP slice count] —
Transceiver Resources [DATA_NEEDED: transceiver count and type] —
Core Supply Voltage 1.05 V —
Auxiliary Supply Voltage 950 mV —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH compliance status] —
AEC-Q100 Status [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Family — Artix-7
Series — XC7A35T
Logic Slices — 5,200
Logic Blocks (CLBs / LABs) — 2,600
Block RAM (BRAM) — 1,843,200 bits (50 x 36 Kb)
Distributed RAM — [DATA_NEEDED: distributed RAM in Kbits]
DSP Slices (DSP48E1) — 90
GTP Transceivers — 4 (up to 6.6 Gb/s)
User I/O — 210
Process Technology — 28nm HKMG
Core Voltage — 1.0 V (nominal)
Configuration Interface — JTAG, SPI x1/x2/x4, BPI x8/x16

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá