XC7A75T-3CSG324E vs XC7A75T-2CSG324I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A75T-3CSG324E bằng AMD và XC7A75T-2CSG324I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A75T-3CSG324E XC7A75T-3CSG324E - Artix-7 210-I/O FPGA | AMD

XC7A75T-3CSG324E - Artix-7 210-I/O FPGA | AMD

XC7A75T-3CSG324E ✓ Hoạt động
AMD
XC7A75T-2CSG324I XC7A75T-2CSG324I - 628 MHz Artix-7 FPGA | AMD

XC7A75T-2CSG324I - 628 MHz Artix-7 FPGA | AMD

XC7A75T-2CSG324I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A75T-3CSG324E XC7A75T-2CSG324I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer AMD —
FPGA Family Artix-7 Artix-7
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) Field Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Cells 75,520 cells 75,520 cells
User I/O 210 I/O —
Maximum Switching Frequency 628 MHz —
Core Voltage Range 950 mV to 1.05 V —
Hộp 324-LFBGA, CSPBGA 324-LFBGA (CSG324) CSPBGA
Package Pin Count 324 pins 324 pins
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Ball Pitch [DATA_NEEDED: BGA ball pitch] —
Programmable Logic Resource Count [DATA_NEEDED: detailed resource breakdown by LUT, FF, BRAM, DSP, and transceiver] —
Block RAM [DATA_NEEDED: block RAM capacity] —
DSP Slices [DATA_NEEDED: DSP slice count] —
High-Speed Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver count and data rate] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Halogen-Free Status [DATA_NEEDED: halogen-free status] —
I/O Count — 210 I/O
Maximum Operating Frequency — 628 MHz
Speed Grade — -2
Temperature Grade — Industrial grade
Block RAM Capacity — [DATA_NEEDED: block RAM capacity]
DSP Resources — [DATA_NEEDED: DSP slice count]
Transceiver Resources — [DATA_NEEDED: transceiver count and type]
Core Supply Voltage — 1.05 V
Auxiliary Supply Voltage — 950 mV
AEC-Q100 Status — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá