XC7K325T-2FFG676I vs XC7K160T-2FFG676I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7K325T-2FFG676I bằng AMD và XC7K160T-2FFG676I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7K325T-2FFG676I XC7K325T-2FFG676I - Kintex-7 FPGA 326K Logic Cells | AMD

XC7K325T-2FFG676I - Kintex-7 FPGA 326K Logic Cells | AMD

XC7K325T-2FFG676I ✓ Hoạt động
AMD
XC7K160T-2FFG676I XC7K160T-2FFG676I - Kintex-7 FPGA 162K Logic Cells | AMD

XC7K160T-2FFG676I - Kintex-7 FPGA 162K Logic Cells | AMD

XC7K160T-2FFG676I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7K325T-2FFG676I XC7K160T-2FFG676I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $98,00 —
Family Kintex-7 Kintex-7
Number of Logic Elements/Cells 326080 —
Number of LABs/CLBs 25475 —
Total RAM Bits 16404480 —
Number of I/O 400 —
Number of DSP Slices 840 —
Voltage - Supply 0.97V ~ 1.03V —
Maximum Operating Frequency 470.37 MHz —
Hộp / Vỏ 676-BBGA, FCBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 100°C (TJ) -40°C to +100°C
Speed Grade -2 -2
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: Number of Transceivers] [DATA_NEEDED: Number of Transceivers]
Number of MMCM/PLL 10 MMCM, 4 PLL —
Trạng thái RoHS Compliant Lead free / RoHS Compliant
Logic Cells — 162240
Block RAM — 11980800 bits
DSP Slices — 600
User I/Os — 400
Hộp — 676-BBGA, FCBGA
Clock Management Tiles — 10
Configuration Voltage — [DATA_NEEDED: Configuration Voltage]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
I/O Standards Supported — LVCMOS, LVDS, HSTL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá