XC7K325T-2FFG676I vs XC7K325T-2FBG676C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7K325T-2FFG676I bằng AMD và XC7K325T-2FBG676C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7K325T-2FFG676I XC7K325T-2FFG676I - Kintex-7 FPGA 326K Logic Cells | AMD

XC7K325T-2FFG676I - Kintex-7 FPGA 326K Logic Cells | AMD

XC7K325T-2FFG676I ✓ Hoạt động
AMD
XC7K325T-2FBG676C XC7K325T-2FBG676C - Kintex-7 FPGA 326K Logic Cells | AMD

XC7K325T-2FBG676C - Kintex-7 FPGA 326K Logic Cells | AMD

XC7K325T-2FBG676C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7K325T-2FFG676I XC7K325T-2FBG676C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $98,00 —
Family Kintex-7 Kintex-7
Number of Logic Elements/Cells 326080 326080
Number of LABs/CLBs 25475 25475
Total RAM Bits 16404480 16404480
Number of I/O 400 400
Number of DSP Slices 840 —
Voltage - Supply 0.97V ~ 1.03V —
Maximum Operating Frequency 470.37 MHz —
Hộp / Vỏ 676-BBGA, FCBGA 676-BBGA, FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD/SMT)
Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 100°C (TJ) 0°C to 85°C (TJ)
Speed Grade -2 -2
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: Number of Transceivers] [DATA_NEEDED: GTX transceiver count]
Number of MMCM/PLL 10 MMCM, 4 PLL —
Trạng thái RoHS Compliant —
Package Size — 27x27 mm
Process Technology — 28nm
Core Voltage — 1V
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VCCINT nominal voltage]
Status — Active
Categories — Integrated Circuits

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá