XC7K355T-2FFG901I vs XC7K325T-2FFG900I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7K355T-2FFG901I bằng AMD và XC7K325T-2FFG900I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7K355T-2FFG901I XC7K355T-2FFG901I - Kintex-7 FPGA 356K Logic Cells | AMD

XC7K355T-2FFG901I - Kintex-7 FPGA 356K Logic Cells | AMD

XC7K355T-2FFG901I ✓ Hoạt động
AMD
XC7K325T-2FFG900I XC7K325T-2FFG900I - Kintex-7 FPGA 326K Logic Cells | AMD

XC7K325T-2FFG900I - Kintex-7 FPGA 326K Logic Cells | AMD

XC7K325T-2FFG900I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7K355T-2FFG901I XC7K325T-2FFG900I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $65,00
Family Kintex-7 Kintex-7
Number of Logic Elements/Cells 356160 —
Number of LABs/CLBs 27825 —
Total RAM Bits 26357760 —
Number of I/O 300 —
Điện áp cung cấp hoạt động 0.97 V ~ 1.03 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 100°C (TJ) —
Hộp 900-BBGA, FCBGA 900-BBGA, FCBGA
Kiểu lắp đặt SMD Surface Mount
Maximum Frequency 1286 MHz —
Technology 28nm CMOS —
Number of CLBs 27825 —
Number of DSP Slices [DATA_NEEDED: Number of DSP Slices] —
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: Number of Transceivers] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Cells — 326080
Block RAM — 16404480 bits
DSP Slices — 840
User I/O — 500
Speed Grade — -2
Temperature Grade — Industrial (-40°C to +100°C)
Process Technology — 28nm
Core Voltage (VCCINT) — 1.0V
I/O Standards — LVCMOS, LVDS, HSTL, SSTL
Transceivers — 16 (GTX)
PCIe Support — Gen3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá