XC7K355T-2FFG901I vs XC7K355T-2FF901I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7K355T-2FFG901I bằng AMD và XC7K355T-2FF901I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7K355T-2FFG901I XC7K355T-2FFG901I - Kintex-7 FPGA 356K Logic Cells | AMD

XC7K355T-2FFG901I - Kintex-7 FPGA 356K Logic Cells | AMD

XC7K355T-2FFG901I ✓ Hoạt động
AMD
XC7K355T-2FF901I XC7K355T-2FF901I - Kintex-7 FPGA 356K Logic Cells | AMD

XC7K355T-2FF901I - Kintex-7 FPGA 356K Logic Cells | AMD

XC7K355T-2FF901I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7K355T-2FFG901I XC7K355T-2FF901I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Kintex-7 Kintex-7
Number of Logic Elements/Cells 356160 —
Number of LABs/CLBs 27825 —
Total RAM Bits 26357760 —
Number of I/O 300 —
Điện áp cung cấp hoạt động 0.97 V ~ 1.03 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 100°C (TJ) —
Hộp 900-BBGA, FCBGA —
Kiểu lắp đặt SMD Surface Mount
Maximum Frequency 1286 MHz —
Technology 28nm CMOS —
Number of CLBs 27825 —
Number of DSP Slices [DATA_NEEDED: Number of DSP Slices] —
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: Number of Transceivers] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Cells — 356160
Block RAM — 26357760 bits
User I/O — 300
Number of Terminals — 900
Package Code — BGA
Package Shape — SQUARE
Power Supplies — 1.0V, 1.8V, 3.3V
Speed Grade — -2
Temperature Grade — I (Industrial)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C
Terminal Form — BALL
ECCN — 3A991D

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá