XC7K410T-2FFG900C vs XC7K410T-2FFG900I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7K410T-2FFG900C bằng AMD và XC7K410T-2FFG900I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7K410T-2FFG900C XC7K410T-2FFG900C - Kintex-7 FPGA 406K Logic Cells | AMD

XC7K410T-2FFG900C - Kintex-7 FPGA 406K Logic Cells | AMD

XC7K410T-2FFG900C ✓ Hoạt động
AMD
XC7K410T-2FFG900I XC7K410T-2FFG900I - Kintex-7 FPGA 406K Logic Cells | AMD

XC7K410T-2FFG900I - Kintex-7 FPGA 406K Logic Cells | AMD

XC7K410T-2FFG900I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7K410T-2FFG900C XC7K410T-2FFG900I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Kintex-7 —
Logic Cells 406720 406,720
Block RAM 29306880 bits 29,306,880 bits
DSP Slices 1540 1,540
User I/O 500 —
CLBs 31775 —
Tần số xung maksimum 1286 MHz —
Technology 28nm —
Core Supply Voltage 1V —
Hộp 900-BBGA, FCBGA 900-BBGA, FCBGA (FFG900)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade -2 -2
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: Number of I/O Banks] —
GTX Transceivers [DATA_NEEDED: GTX Transceivers] —
User I/O Count — 500
Temperature Range — -40°C to +100°C (industrial)
Process Technology — 28nm HPL HKMG
Configuration Memory — SRAM-based
I/O Standards Supported — LVCMOS, LVDS, HSTL, SSTL, etc.
Clock Management — MMCM and PLL
Transceivers — 32 (GTX) up to 12.5 Gbps
PCIe Support — Gen3 x8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá