XC7K70T-1FB676I vs XC7K70T-2FBG676I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7K70T-1FB676I bằng AMD và XC7K70T-2FBG676I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7K70T-2FBG676I XC7K70T-2FBG676I - Kintex-7 FPGA 65600 Cells | AMD

XC7K70T-2FBG676I - Kintex-7 FPGA 65600 Cells | AMD

XC7K70T-2FBG676I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7K70T-1FB676I XC7K70T-2FBG676I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Device Type Kintex-7 Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Manufacturer AMD / Xilinx —
Programmable Logic Type FPGA —
User I/O Count 300 I/O —
Hộp 676-BBGA, FCBGA 676-BBGA, FCBGA
Package Ball Count 676 balls —
Kiểu lắp đặt [DATA_NEEDED: mounting type] Surface Mount
Speed Grade -1 -2
Temperature Grade Indicator I —
Logic Cell Count [DATA_NEEDED: logic cell count] —
Memory Resource [DATA_NEEDED: block RAM capacity] —
DSP Resource [DATA_NEEDED: DSP slice count] —
Core Supply Voltage [DATA_NEEDED: core supply voltage] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Configuration Interface [DATA_NEEDED: configuration interfaces] —
Supported I/O Standards [DATA_NEEDED: supported I/O standards] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Family — Kintex-7
Logic Cells — 65600
Number of I/Os — 300
Block RAM — 4976640 bits
DSP Slices — 240
CMTs — 5
Technology — 28nm
Core Voltage — 1V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C
Configuration Interfaces — JTAG, SelectMAP, SPI
I/O Standards — LVCMOS, LVDS, HSTL, SSTL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá