XC7VX330T-2FFG1157I vs XC7VX330T-2FF1157I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7VX330T-2FFG1157I bằng AMD và XC7VX330T-2FF1157I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7VX330T-2FFG1157I XC7VX330T-2FFG1157I - Virtex-7 XT FPGA 326K Cells | AMD

XC7VX330T-2FFG1157I - Virtex-7 XT FPGA 326K Cells | AMD

XC7VX330T-2FFG1157I ✓ Hoạt động
AMD
XC7VX330T-2FF1157I XC7VX330T-2FF1157I - Virtex-7 XT FPGA 600 I/O | AMD

XC7VX330T-2FF1157I - Virtex-7 XT FPGA 600 I/O | AMD

XC7VX330T-2FF1157I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7VX330T-2FFG1157I XC7VX330T-2FF1157I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Virtex-7 XT —
Logic Cells 326400 326,400
Block RAM 27648000 bits (27,648 Kb) 27,648 Kb
DSP Slices 1920 1,120
User I/O 600 600
Hộp 1156-BBGA, FCBGA (FFG1157) 1156-BBGA, FCBGA (FF1157)
Core Voltage 1.0 V 1.0V
Process Technology 28nm HPL 28nm HKMG
Speed Grade -2 -2
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (I grade) -40°C to +100°C
Transceivers 16 GTX (up to 12.5 Gbps) [DATA_NEEDED: number of GTX transceivers]
PCIe Support Gen2 x8 —
Configuration SRAM-based, supports partial reconfiguration SRAM-based, supports JTAG, SPI, etc.
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
I/O Standards — LVCMOS, LVDS, HSTL, etc.
PCIe Blocks — [DATA_NEEDED: number of integrated PCIe blocks]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá