XC7VX690T-2FFG1157I vs XC7VX690T-1FFG1157C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7VX690T-2FFG1157I bằng AMD và XC7VX690T-1FFG1157C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7VX690T-2FFG1157I XC7VX690T-2FFG1157I - Virtex-7 XT FPGA 693K Logic Cells | AMD

XC7VX690T-2FFG1157I - Virtex-7 XT FPGA 693K Logic Cells | AMD

XC7VX690T-2FFG1157I ✓ Hoạt động
AMD
XC7VX690T-1FFG1157C XC7VX690T-1FFG1157C - Virtex-7 XT FPGA 693K Cells | AMD

XC7VX690T-1FFG1157C - Virtex-7 XT FPGA 693K Cells | AMD

XC7VX690T-1FFG1157C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7VX690T-2FFG1157I XC7VX690T-1FFG1157C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Virtex-7 XT Virtex-7 XT
Logic Cells 693120 693120
Block RAM 54190080 bits 54190080 bits
Number of I/Os 600 600
Hộp 1156-BBGA, FCBGA (FFG1157) 1157-pin FC-BGA (FFG1157)
Technology 28nm 28nm
Core Voltage 1V 1V
Speed Grade -2 -1
Temperature Grade Industrial (I) C (Commercial, 0C to +85C)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C 0C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 1157 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lifecycle Active —
Lead Time 22 weeks (as of 2026-08-20) —
DSP Slices — 3600
GTX Transceivers — 80
Configuration — SRAM-based

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá