XC7Z010-1CLG225I vs XC7Z010-2CLG225I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7Z010-1CLG225I bằng AMD và XC7Z010-2CLG225I bằng Không biết. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7Z010-1CLG225I XC7Z010-1CLG225I - Zynq-7000 SoC, 667MHz, 28K Logic Cells | AMD

XC7Z010-1CLG225I - Zynq-7000 SoC, 667MHz, 28K Logic Cells | AMD

XC7Z010-1CLG225I ✓ Hoạt động
XC7Z010-2CLG225I XC7Z010-2CLG225I

XC7Z010-2CLG225I

XC7Z010-2CLG225I

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7Z010-1CLG225I XC7Z010-2CLG225I
Thương hiệu AMD —
Danh mục FPGA & CPLD —
Trạng thái vòng đời Hoạt động
Processor Core Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Maximum Frequency 667 MHz —
FPGA Logic Cells 28K —
Hộp 225-CSPBGA (13x13 mm) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C (Industrial) —
Supply Voltage (Nominal) 1.0V —
Supply Voltage (Min) 0.95V —
Supply Voltage (Max) 1.05V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Số lượng chân 225 —
Case/Package LFBGA —
Trạng thái RoHS Compliant —
FPGA Family Artix-7 —
SoC Family Zynq-7000 —
External ADC Signal Pairs 4 (differential inputs) —

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

XC7Z010-2CLG225I

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá