XC7Z010-1CLG400C vs XC7Z010-2CLG225I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7Z010-1CLG400C bằng AMD và XC7Z010-2CLG225I bằng Không biết. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7Z010-1CLG400C XC7Z010-1CLG400C - 667MHz Zynq SoC, 28K Logic | AMD

XC7Z010-1CLG400C - 667MHz Zynq SoC, 28K Logic | AMD

XC7Z010-1CLG400C ✓ Hoạt động
XC7Z010-2CLG225I XC7Z010-2CLG225I

XC7Z010-2CLG225I

XC7Z010-2CLG225I

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7Z010-1CLG400C XC7Z010-2CLG225I
Thương hiệu AMD —
Danh mục FPGA & CPLD —
Trạng thái vòng đời Hoạt động
Product Type Zynq-7000 All Programmable System on Chip —
Processor Core Dual Arm Cortex-A9 MPCore —
Processor Frequency 667 MHz —
FPGA Logic Cells 28,000 cells —
Registers 35,200 registers —
Block RAM 60 block RAMs —
Block RAM Capacity 240 Kbit —
Multipliers 80 multipliers (18x25) —
DSP Slices 80 dedicated DSP slices —
Ethernet MACs 2 Ethernet MACs —
Maximum User I/O 128 I/Os —
Process Technology 28 nm —
Differential I/O Standards LVDS, SSTL, and HSTL —
Hộp 400-CSBGA —
Package Dimensions 17 mm x 17 mm —
Architecture MCU and FPGA —
CoreSight Support CoreSight —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

XC7Z010-2CLG225I

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá