XC7Z015-1CL485I vs XC7Z015-2CL485I So sánh
So sánh chi tiết song song của XC7Z015-1CL485I bằng AMD và XC7Z015-2CL485I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
AMD
XC7Z015-2CL485I - Zynq-7000 SoC, Dual Cortex-A9, 74K Logic Cells | AMD
XC7Z015-2CL485I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XC7Z015-1CL485I | XC7Z015-2CL485I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | AMD | AMD |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Device Type | Zynq-7000 SoC FPGA | — |
| Processor Subsystem | Dual Arm Cortex-A9 MPCore | — |
| Debug Support | CoreSight | — |
| FPGA Logic Cells | 74K | 74K |
| Processor or Device Frequency | 667 MHz | — |
| Hộp | 484-CSPBGA | 484-CSPBGA (19x19 mm) |
| Package Dimensions | 19 x 19 mm | — |
| Package Type | CSPBGA | — |
| Manufacturer | AMD / Xilinx | — |
| Product Description | System On Chip (SoC) with dual ARM Cortex-A9 MPCore and Artix-7 FPGA | — |
| Architecture | Zynq-7000 | Zynq-7000 (All Programmable SoC, integrated ARM + FPGA) |
| FPGA Family | Artix-7 | — |
| Logic Cell Count | 74K | — |
| Operating Frequency | 667 MHz | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O pin count] | — |
| Core Supply Voltage | [DATA_NEEDED: core supply voltage] | — |
| I/O Supply Voltage | [DATA_NEEDED: I/O supply voltage] | — |
| Maximum Operating Temperature | [DATA_NEEDED: maximum operating temperature] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| Series | — | Zynq-7000 SoC |
| Sub-Family | — | Z-7015 |
| Processor Cores | — | Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight |
| Processor Speed | — | 766 MHz |
| LUTs | — | ~46,200 |
| Block RAM | — | ~3.5 Mb |
| DSP Slices | — | 220 |
| FPGA Fabric | — | Artix-7 |
| Speed Grade | — | -2 (standard) |
| Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +100C) |
| Memory Controller | — | Hard DDR3/DDR3L controller (PS side, with ECC) |
| Peripherals (Hard) | — | 2x GigE, 2x USB 2.0 OTG, 2x CAN 2.0B, 2x I2C, 2x SPI, 2x UART, 2x SD/SDIO |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |
| Lead Free | — | Yes |