XC7Z020-1CLG484I vs XC7Z020-2CLG484I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7Z020-1CLG484I bằng AMD và XC7Z020-2CLG484I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7Z020-2CLG484I XC7Z020-2CLG484I - Zynq-7000 SoC 85K Logic Cells | AMD

XC7Z020-2CLG484I - Zynq-7000 SoC 85K Logic Cells | AMD

XC7Z020-2CLG484I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7Z020-1CLG484I XC7Z020-2CLG484I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $45,94 $49,00
Family Zynq-7000 All Programmable SoC —
Device XC7Z020 —
Speed Grade -1 -2
Processing System Dual ARM Cortex-A9 MPCore —
Max Processor Clock 667 MHz —
FPGA Fabric Artix-7 —
Logic Cells 85K 85,000
Block RAM 4.9 Mb 4.9 Mb
DSP Slices 220 220
Hộp 484-ball CSBGA (CLG484) 19x19 mm 484-CSPBGA (19x19 mm)
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) —
L1 Cache (per core) 32 KB I-cache + 32 KB D-cache —
L2 Cache 512 KB —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Processor Core — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Maximum Processor Frequency — 766 MHz
FPGA Family — Zynq-7000 (Artix-7 class fabric)
Look-Up Tables (LUTs) — 53,200
Flip-Flops — 106,400
User I/O — 140 (CLG484)
Memory Controller — DDR3/DDR3L with ECC
Peripherals — USB 2.0, Gigabit Ethernet
I/O Voltages — 1.2V, 1.5V, 1.8V, 2.5V, 3.3V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá