XC7Z030-2FB484I vs XC7Z030-1FBG484I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7Z030-2FB484I bằng AMD và XC7Z030-1FBG484I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7Z030-1FBG484I XC7Z030-1FBG484I - Zynq-7000 SoC, 125K Logic Cells | AMD

XC7Z030-1FBG484I - Zynq-7000 SoC, 125K Logic Cells | AMD

XC7Z030-1FBG484I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7Z030-2FB484I XC7Z030-1FBG484I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type SoC (FPGA + ARM Cortex-A9) —
Series Zynq-7000 —
Family Kintex-7 based programmable logic —
Logic Cells 125,000 125K
Processor Cores Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Maximum CPU Frequency 800 MHz —
Speed Grade -2 (mid-tier) -1
Hộp 484-FCBGA (23x23 mm, 1 mm pitch) 484-FCBGA (23x23 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Technology Node 28 nm CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Memory Interfaces DDR3/DDR3L/LPDDR2 via hard memory controller —
Peripheral I/O MIO/EMIO (multiplexed and extended) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Processor — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Processor Frequency — 667 MHz
Block RAM — 3.0 Mb
DSP Slices — 400
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +100°C
On-Chip Memory — 256 KB
I/O Pins — 212
Transceivers — 4 (6.6 Gbps)
PCIe — Gen2 x4
Điện áp cung cấp — 1.0V (VCCINT)
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá