XC7Z030-2SBG485I vs XC7Z030-1SBG485I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7Z030-2SBG485I bằng AMD và XC7Z030-1SBG485I bằng Không biết. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7Z030-2SBG485I XC7Z030-2SBG485I - Zynq-7000 SoC, 125K Logic Cells | AMD

XC7Z030-2SBG485I - Zynq-7000 SoC, 125K Logic Cells | AMD

XC7Z030-2SBG485I ✓ Hoạt động
XC7Z030-1SBG485I XC7Z030-1SBG485I

XC7Z030-1SBG485I

XC7Z030-1SBG485I

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7Z030-2SBG485I XC7Z030-1SBG485I
Thương hiệu AMD —
Danh mục FPGA & CPLD —
Trạng thái vòng đời Hoạt động
Family Zynq-7000 —
Processor Core Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Maximum Frequency 800 MHz —
Logic Cells 125,000 —
Process Technology 28nm —
Hộp 484-FCBGA (19x19 mm) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C —
ADC Resolution 12-bit —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
FPGA Family Kintex-7 —
Number of I/O [DATA_NEEDED: Number of I/O] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply Voltage] —
Speed Grade -2 —
Trạng thái vòng đời Active —

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

XC7Z030-1SBG485I

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá