XC7Z045-2FFG900I vs XC7Z045-2FF900I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7Z045-2FFG900I bằng Không biết và XC7Z045-2FF900I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

XC7Z045-2FFG900I XC7Z045-2FFG900I

XC7Z045-2FFG900I

XC7Z045-2FFG900I
AMD
XC7Z045-2FF900I XC7Z045-2FF900I - 350K Zynq SoC | AMD | Industrial FPGA

XC7Z045-2FF900I - 350K Zynq SoC | AMD | Industrial FPGA

XC7Z045-2FF900I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7Z045-2FFG900I XC7Z045-2FF900I
Thương hiệu — AMD
Danh mục — FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động
Device Type — Zynq-7000 system on chip FPGA
Programmable Logic Cells — 350,000 cells
Processor Cores — 2 ARM Cortex-A9 cores
Maximum Processor Frequency — 800 MHz
Block RAM — 19,558 Kb
DSP Slices — 900 slices
FPGA Logic Family — Kintex-7
Process Technology — 28 nm
Speed Grade — -2
Temperature Classification — Industrial
Junction Temperature Range — -40 °C to 100 °C
Core Supply Voltage — 1 V
Hộp — 900-FCBGA (31 x 31 mm)
Package Pin Count — 900 pins
CoreSight Support — Yes
Configuration Method — [DATA_NEEDED: configuration method]
High-Speed Transceiver Count — [DATA_NEEDED: high-speed transceiver count]
Maximum Transceiver Line Rate — [DATA_NEEDED: maximum transceiver line rate]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Automotive Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

XC7Z045-2FFG900I

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá