XC7Z045-2FFG900I vs XC7Z100-2FFG900I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7Z045-2FFG900I bằng Không biết và XC7Z100-2FFG900I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

XC7Z045-2FFG900I XC7Z045-2FFG900I

XC7Z045-2FFG900I

XC7Z045-2FFG900I

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7Z045-2FFG900I XC7Z100-2FFG900I
Thương hiệu — AMD
Danh mục — FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động
Device Family — Zynq-7000 All Programmable SoC
Architecture — ARM Cortex-A9 dual-core MPCore + Kintex-7 FPGA
Logic Cells (PL) — 444K
Block RAM — 26.5 Mb
DSP Slices — 1540 (DSP48E1)
Processor Cores — 2x ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Max Processor Frequency — 800 MHz (up to 1 GHz with -3 speed grade)
Transceivers — 16x GTX up to 6.25 Gb/s
PCIe Hard Blocks — 4x Gen2 (Root Complex or Endpoint)
Memory Interfaces — DDR3, DDR3L, DDR2, LPDDR2 (16-bit and 32-bit; ECC on PS side)
Ethernet MACs — 2x 10/100/1000 Mbps GEM
USB — 2x USB 2.0 OTG
Security — AES, SHA-256, RSA, secure boot, JTAG disable
ADC — Dual 12-bit 1 MSPS XADC
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Hộp — 900-ball FCBGA (FFG) 31x31 mm
Speed Grade — -2 (mid-performance)
Temperature Grade — I (Industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

XC7Z045-2FFG900I

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá