XC9536-6PC44C vs XC9536-15PC44C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC9536-6PC44C bằng AMD và XC9536-15PC44C bằng XMC. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC9536-6PC44C XC9536-6PC44C - 36-Macrocell 6ns CPLD | AMD | PLCC

XC9536-6PC44C - 36-Macrocell 6ns CPLD | AMD | PLCC

XC9536-6PC44C ✓ Hoạt động
XMC
XC9536-15PC44C XC9536-15PC44C - 44-Pin I/O Expander | XMC

XC9536-15PC44C - 44-Pin I/O Expander | XMC

XC9536-15PC44C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC9536-6PC44C XC9536-15PC44C
Thương hiệu AMD XMC
Danh mục FPGA & CPLD Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type In-system programmable CPLD Integrated I/O expander
Manufacturer AMD —
Legacy Brand Xilinx —
Number of Macrocells 36 macrocells —
Function Blocks 2 x 36V18 function blocks —
Usable Gates 800 usable gates —
Speed Grade 6 ns —
Nominal Propagation Delay 5 ns for the XC9536 family —
Programming Technology FastFLASH nonvolatile in-system programming —
Supply Class 5 V XC9500 family —
Package Type 44-pin PLCC —
Package Code QCCJ —
Terminal Form J-lead —
Number of Terminals 44 terminals —
Package Shape Square —
Temperature Grade Commercial —
Multiple Device Parallel Programming Supported —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Manufacturer Part Number — XC9536-15PC44C
Product Family — XC9536 series
Package Designation — PC44, 44 pins
Số lượng chân — 44 pins
Logic Level — [DATA_NEEDED: logic voltage]
Điện áp cung cấp hoạt động — [DATA_NEEDED: operating supply voltage]
Number of I/O Lines — [DATA_NEEDED: I/O line count]
Host Interface — [DATA_NEEDED: host serial interface]
Maximum Serial Clock Frequency — [DATA_NEEDED: maximum serial clock frequency]
Input Threshold Voltage — [DATA_NEEDED: input threshold voltage]
Output Drive Current — [DATA_NEEDED: output drive current]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Trạng thái vòng đời — [DATA_NEEDED: lifecycle status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

XC9536-15PC44C

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá