XC9536-7CS48C vs XC9536-10CS48C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC9536-7CS48C bằng AMD và XC9536-10CS48C bằng Xilinx. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC9536-7CS48C XC9536-7CS48C - 36-Macro 7.5ns CPLD | AMD Xilinx

XC9536-7CS48C - 36-Macro 7.5ns CPLD | AMD Xilinx

XC9536-7CS48C ✓ Hoạt động
Xilinx
XC9536-10CS48C XC9536-10CS48C - 10ns 36-Macrocell CPLD | Xilinx

XC9536-10CS48C - 10ns 36-Macrocell CPLD | Xilinx

XC9536-10CS48C Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC9536-7CS48C XC9536-10CS48C
Thương hiệu AMD Xilinx
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Device Type Complex Programmable Logic Device (CPLD) Complex Programmable Logic Device (CPLD)
Macro Count 36 macros —
Speed Grade 7.5 ns —
Hộp 48-ball CSPBGA 48-CSBGA (7 mm x 7 mm)
Terminal Count 48 terminals —
Package Code FBGA CSBGA
Package Shape Square Square
Terminal Form Ball —
Temperature Grade Commercial Commercial
Programmable Logic Type Flash PLD —
Catalog Description IC CPLD 36MC 7.5NS 48CSP —
Configuration Technology FLASH PLD —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Manufacturer AMD Xilinx —
Core Supply Voltage [DATA_NEEDED: core supply voltage] —
I/O Supply Voltage [DATA_NEEDED: I/O supply voltage] —
Maximum Operating Frequency [DATA_NEEDED: maximum operating frequency] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Product Family — XC9500
Logic Macrocells — 36 macrocells
Logic Gates — 800 gates
Maximum Propagation Delay — 10 ns
Maximum Frequency — 66.7 MHz
User I/O Pins — 34 pins
Điện áp cung cấp — 5 V
Process Technology — 0.5 um
Terminal Type — Ball
Number of Terminals — 48 terminals
Configuration Memory — Nonvolatile, according to the XC9500 device description
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá