XC9536-7PC44I vs XC9536-10PC44C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC9536-7PC44I bằng Xilinx và XC9536-10PC44C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC9536-10PC44C XC9536-10PC44C - 800-Gate 5 ns CPLD | AMD | 44-Pin PLCC

XC9536-10PC44C - 800-Gate 5 ns CPLD | AMD | 44-Pin PLCC

XC9536-10PC44C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC9536-7PC44I XC9536-10PC44C
Thương hiệu Xilinx AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Product Type Complex Programmable Logic Device (CPLD) FLASH CPLD
Series XC9500 5 V CPLD Family —
Programming Technology Advanced CMOS 5V Fast FLASH —
Number of Macrocells 36 macrocells —
Number of Logic Array Blocks 2 logic array blocks —
Programmable Gate Count 800 gates —
Maximum Propagation Delay 7.5 ns —
Family Pin-to-Pin Logic Delay 5 ns on all pins —
Maximum Counter Frequency 125 MHz —
Number of I/O Pins 34 I/O pins —
Total Terminal Count 44 terminals —
Hộp 44-pin PLCC 44-pin plastic LCC (QCCJ)
Package Code QCCJ —
Package Shape Square Square
Kiểu lắp đặt Through-hole —
Điện áp cung cấp hoạt động 5 V —
Temperature Grade Industrial —
Parallel Programming Supported for multiple XC9500 devices —
Configuration Memory Nonvolatile FLASH Nonvolatile FLASH
Trạng thái vòng đời Obsolete —
ECCN EAR99 —
Device Family — XC9500
Usable Gates — 800 gates
Macrocell Count — 36 macrocells
Function Block Count — 8 function blocks
Function Block Architecture — 36V18
Tần số xung maksimum — 66.7 MHz
Pin-to-Pin Logic Delay — 5 ns
Speed Grade — -10
Điện áp cung cấp — 5 V
I/O Count — 34 I/O lines
Terminal Count — 44 terminals
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to 70 °C
Programming — In-system programmable
Process Technology — 0.5 µm CMOS
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá