XCF04S-VO20C vs XCF02SVOG20C So sánh
So sánh chi tiết song song của XCF04S-VO20C bằng AMD và XCF02SVOG20C bằng Xilinx. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Xilinx
XCF02SVOG20C - 2Mb Platform Flash PROM for FPGA Config | AMD/Xilinx
XCF02SVOG20C ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XCF04S-VO20C | XCF02SVOG20C |
|---|---|---|
| Thương hiệu | AMD | Xilinx |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Kiểu bộ nhớ | Configuration PROM (Flash, NOR) | NOR Flash PROM (in-system programmable) |
| Kích thước bộ nhớ | 4 Mbit | — |
| Programmable Type | In System Programmable | In System Programmable (ISP) |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V | 3.0 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (VOG = industrial) |
| Giao diện | Serial (SPI-compatible / JTAG) | — |
| Hộp | 20-TSSOP (0.173 in / 4.40 mm body width) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Configuration Modes Supported | Master Serial, Slave Serial, JTAG | — |
| Max Programming Cycles | [DATA_NEEDED: endurance cycles] | — |
| Số chân | 20 | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Packaging | Tube | Tube (OG20C) |
| Density | — | 2 Mbit (2,097,152 bits) |
| Tổ chức | — | 2,000K x 1 bit |
| Bits per Word | — | 1 bit |
| Logic Family | — | CMOS (low-power advanced NOR Flash process) |
| Programming Interface | — | IEEE 1149.1 / IEEE 1532 JTAG |
| Endurance | — | 20,000 program/erase cycles (guaranteed) |
| Data Retention | — | 20 years minimum |
| Hộp / Vỏ | — | 20-TSSOP (0.173 inch / 4.40 mm body width) |
| Pins | — | 20 |
| Lead Status | — | Lead Free |
| Cascade Support | — | Yes (multi-PROM bitstream expansion) |