XCF04S-VO20C vs XCF04SVOG20C So sánh

So sánh chi tiết song song của XCF04S-VO20C bằng AMD và XCF04SVOG20C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XCF04S-VO20C XCF04SVOG20C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Kiểu bộ nhớ Configuration PROM (Flash, NOR) In-System Programmable Configuration PROM (Flash)
Kích thước bộ nhớ 4 Mbit —
Programmable Type In System Programmable —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typ.)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (industrial)
Giao diện Serial (SPI-compatible / JTAG) —
Hộp 20-TSSOP (0.173 in / 4.40 mm body width) TSSOP-20
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Modes Supported Master Serial, Slave Serial, JTAG —
Max Programming Cycles [DATA_NEEDED: endurance cycles] —
Số chân 20 20
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Packaging Tube —
Density — 4194 kbit (4 Mbit)
Tổ chức — 4000k words x 1 bit
Bits per Word — 1
Interface / Protocol — Serial / Daisy-chain (Xilinx slave-serial)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1)
Logic Family — CMOS (advanced CMOS FLASH process)
Configuration Modes — Slave serial / Daisy chain
Design Version Storage — Supported (multi-bitstream)
Data Compression — Built-in (decompresses up to 8 Mbit compressed bitstream)
Read Protection — Yes (security fuse)
Internal Oscillator (CCLK) — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá