XCF16PVO48C0973 vs XCF32PVOG48C So sánh

So sánh chi tiết song song của XCF16PVO48C0973 bằng AMD và XCF32PVOG48C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XCF16PVO48C0973 XCF16PVO48C0973 - 16Mb FPGA Configuration PROM | AMD Xilinx

XCF16PVO48C0973 - 16Mb FPGA Configuration PROM | AMD Xilinx

XCF16PVO48C0973 ✓ Hoạt động
AMD
XCF32PVOG48C XCF32PVOG48C - 32Mb FPGA Config PROM 1.8V 48-TSOP | AMD

XCF32PVOG48C - 32Mb FPGA Config PROM 1.8V 48-TSOP | AMD

XCF32PVOG48C ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XCF16PVO48C0973 XCF32PVOG48C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Kích thước bộ nhớ 16 Mb (16M x 1 serial) 32 Mbit (4 Mbyte)
Memory Organization 16M x 1 (serial) —
Programmable Type In System Programmable In-System Programmable via JTAG
Chức năng Configuration PROM for FPGAs —
Supply Voltage Range 1.65 V to 2.0 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (TA) —
Hộp / Vỏ 48-TFSOP (0.724 inch, 18.40 mm width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Bulk / Tray Tube
Product Status Active —
Configuration Interface Serial (Master Serial / JTAG) —
Bitstream Integrity CRC check during FPGA load —
Compatible FPGA Families Spartan-3, Spartan-3E, Spartan-6, Virtex-4, Virtex-5, CoolRunner-II —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Lead Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Manufacturer — AMD (formerly Xilinx)
Kiểu bộ nhớ — Platform Flash PROM (NOR Flash based)
Giao diện — Serial / Parallel configuration
Supply Voltage (VCCINT) — 1.65 V to 2.0 V
I/O Voltage Tolerance — 1.5 V to 3.3 V compatible
Hộp — 48-pin TSOP (TFSOP)
Package Width — 18.40 mm
Logic Family — Low-Power Advanced CMOS NOR Flash
Configuration Compatibility — Xilinx Virtex, Spartan, CoolRunner, XC9500 series FPGAs
Operating Temperature (Commercial) — -40C to +85C
Programming Interface — JTAG / IEEE 1149.1
Cascade Support — Yes (multi-PROM daisy-chain)
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá