XCF16PVOG48C vs XCF32PVOG48C So sánh
So sánh chi tiết song song của XCF16PVOG48C bằng Xilinx và XCF32PVOG48C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XCF16PVOG48C | XCF32PVOG48C |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Xilinx | AMD |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Kiểu bộ nhớ | Non-volatile configuration PROM (NOR Flash) | Platform Flash PROM (NOR Flash based) |
| Kích thước bộ nhớ | 16 Mbit (2 MB) | 32 Mbit (4 Mbyte) |
| Programmable Type | In System Programmable (JTAG) | In-System Programmable via JTAG |
| Series | Platform Flash XCFxxP (1.8V family) | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 1.65 V to 2 V (1.8 V nominal) | 1.65 V to 2.0 V |
| Hộp | 48-TSOP Type I (VOG48), 18.40 mm body width | 48-pin TSOP (TFSOP) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Giao diện | Serial configuration (CCLK, DIN, DOUT, INIT, DONE) | Serial / Parallel configuration |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 boundary scan, in-system programming | — |
| Configuration Mode | Master-serial or slave-serial compatible | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free package) | Compliant |
| Số chân | 48 | — |
| Target FPGA Families | Spartan-3AN, Virtex-5, other 1.8V-core Xilinx FPGAs | — |
| Manufacturer | — | AMD (formerly Xilinx) |
| I/O Voltage Tolerance | — | 1.5 V to 3.3 V compatible |
| Package Width | — | 18.40 mm |
| Logic Family | — | Low-Power Advanced CMOS NOR Flash |
| Configuration Compatibility | — | Xilinx Virtex, Spartan, CoolRunner, XC9500 series FPGAs |
| Operating Temperature (Commercial) | — | -40C to +85C |
| Programming Interface | — | JTAG / IEEE 1149.1 |
| Cascade Support | — | Yes (multi-PROM daisy-chain) |
| Lead Free | — | Yes |
| Packaging | — | Tube |