XCZU11EG-2FFVF1517I vs XCZU11EG-3FFVF1517E So sánh

So sánh chi tiết song song của XCZU11EG-2FFVF1517I bằng AMD và XCZU11EG-3FFVF1517E bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XCZU11EG-2FFVF1517I XCZU11EG-2FFVF1517I - Zynq UltraScale+ MPSoC EG | AMD

XCZU11EG-2FFVF1517I - Zynq UltraScale+ MPSoC EG | AMD

XCZU11EG-2FFVF1517I ✓ Hoạt động
AMD
XCZU11EG-3FFVF1517E XCZU11EG-3FFVF1517E - Zynq UltraScale+ MPSoC EG | AMD

XCZU11EG-3FFVF1517E - Zynq UltraScale+ MPSoC EG | AMD

XCZU11EG-3FFVF1517E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XCZU11EG-2FFVF1517I XCZU11EG-3FFVF1517E
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Category Embedded - System On Chip (SoC) —
Architecture MCU, FPGA —
Core Processors Quad ARM Cortex-A53 MPCore with CoreSight, Dual ARM Cortex-R5 with CoreSight, ARM Mali-400 MP2 —
FPGA Logic Cells 653100 Cells —
FPGA Registers 597120 Registers —
Block RAM 22124954 Bit RAM [DATA_NEEDED: Block RAM size]
Max Processor Clock 1.3 GHz (A53) / 600 MHz (R5) / 533 MHz (Mali) —
Speed Grade -2 -3
Temperature Grade Industrial (I) —
Hộp 1517-FCBGA (40x40 mm) 1517-FCBGA (40x40 mm)
Number of Terminals 1517 —
Terminal Form BALL —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I2C, MMC/SD/SDIO, SPI, UART/USART, USB OTG —
Core Supply Voltage [DATA_NEEDED: VCCINT supply voltage] —
I/O Supply Voltage [DATA_NEEDED: VCCO supply voltage range] —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
Trạng thái vòng đời Active —
Product Type — Zynq UltraScale+ MPSoC EG
Processor Cores — Quad ARM Cortex-A53, Dual ARM Cortex-R5, ARM Mali-400 MP2
Logic Cells — 653K+
I/O Pins — 464
Cortex-A53 Max Frequency — 1.5 GHz
Cortex-R5 Max Frequency — 600 MHz
Mali-400 Max Frequency — 667 MHz
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to 100°C (TJ)
Process Technology — 16nm FinFET
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VCCINT voltage]
DSP Slices — [DATA_NEEDED: DSP slice count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá