XCZU4EV-2SFVC784I vs XCZU4EV-1SFVC784E So sánh

So sánh chi tiết song song của XCZU4EV-2SFVC784I bằng AMD và XCZU4EV-1SFVC784E bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XCZU4EV-2SFVC784I XCZU4EV-2SFVC784I - Zynq UltraScale+ MPSoC EV | AMD

XCZU4EV-2SFVC784I - Zynq UltraScale+ MPSoC EV | AMD

XCZU4EV-2SFVC784I ✓ Hoạt động
AMD
XCZU4EV-1SFVC784E XCZU4EV-1SFVC784E - Zynq UltraScale+ MPSoC EV | AMD

XCZU4EV-1SFVC784E - Zynq UltraScale+ MPSoC EV | AMD

XCZU4EV-1SFVC784E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XCZU4EV-2SFVC784I XCZU4EV-1SFVC784E
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor Quad ARM Cortex-A53 MPCore with CoreSight, Dual ARM Cortex-R5 with CoreSight Quad ARM Cortex-A53 MPCore with CoreSight, Dual ARM Cortex-R5 with CoreSight
Primary Clock Speed 1.3 GHz (Cortex-A53) —
Secondary Clock Speed 600 MHz (Mali-400 MP2) —
Real-Time Clock Speed 533 MHz (Cortex-R5) —
Logic Cells 192K+ 192K+
Hộp 784-FCBGA (23x23 mm) 784-FCBGA (23x23 mm)
Number of I/O 252 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] [DATA_NEEDED: Operating temperature range]
Điện áp cung cấp 0.85V [DATA_NEEDED: Supply voltage range]
Technology 20nm —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series Zynq UltraScale+ MPSoC EV EV
Graphics Processor ARM Mali-400 MP2 ARM Mali-400 MP2
FPGA Family Zynq UltraScale+ —
Processor Speed — 1.2 GHz (A53), 600 MHz (R5), 500 MHz (Mali-400)
Speed Grade — -1
Family — Zynq UltraScale+ MPSoC
Number of Cores — 6 (4x A53, 2x R5)
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Connectivity — [DATA_NEEDED: Connectivity options]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá