XCZU7EV-2FFVC1156I vs XCZU7EV-1FFVC1156E So sánh

So sánh chi tiết song song của XCZU7EV-2FFVC1156I bằng AMD và XCZU7EV-1FFVC1156E bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XCZU7EV-1FFVC1156E XCZU7EV-1FFVC1156E - Zynq UltraScale+ MPSoC EV | AMD

XCZU7EV-1FFVC1156E - Zynq UltraScale+ MPSoC EV | AMD

XCZU7EV-1FFVC1156E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XCZU7EV-2FFVC1156I XCZU7EV-1FFVC1156E
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Processor Core Quad ARM Cortex-A53 MPCore with CoreSight —
Real-Time Processor Dual ARM Cortex-R5 with CoreSight —
Graphics Processor ARM Mali-400 MP2 —
Logic Cells 504K+ 504K+
Block RAM 34.9 Mb —
DSP Slices 1152 —
Max A53 Clock 1.3 GHz —
Max R5 Clock 600 MHz —
Max FPGA Clock 533 MHz —
Hộp 1156-FCBGA (35x35 mm) 1156-FCBGA (35x35)
Speed Grade -2 -1
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (I grade) —
I/O Standards LVCMOS, LVDS, HSTL, SSTL —
High-Speed Transceivers Yes (up to 32.75 Gb/s) —
Security AES, RSA, Secure Boot —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Core Processor — Quad ARM Cortex-A53 MPCore with CoreSight, Dual ARM Cortex-R5 with CoreSight, ARM Mali-400 MP2
Speed — 500MHz, 600MHz, 1.2GHz
Core Voltage — 0.85V
Temperature Grade — E (Commercial, 0C to +100C)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Terminal Form — BALL
Number of Terminals — 1156
Package Code — BGA
Package Shape — RECTANGULAR
Process Technology — 16nm
Family — Zynq UltraScale+ MPSoC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá