XCZU9EG-1FFVB1156E vs XCZU9EG-2FFVB1156I So sánh

So sánh chi tiết song song của XCZU9EG-1FFVB1156E bằng AMD và XCZU9EG-2FFVB1156I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XCZU9EG-1FFVB1156E XCZU9EG-1FFVB1156E - Zynq UltraScale+ MPSoC EG | AMD

XCZU9EG-1FFVB1156E - Zynq UltraScale+ MPSoC EG | AMD

XCZU9EG-1FFVB1156E ✓ Hoạt động
AMD
XCZU9EG-2FFVB1156I XCZU9EG-2FFVB1156I - Zynq UltraScale+ MPSoC EG | AMD

XCZU9EG-2FFVB1156I - Zynq UltraScale+ MPSoC EG | AMD

XCZU9EG-2FFVB1156I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XCZU9EG-1FFVB1156E XCZU9EG-2FFVB1156I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor Quad ARM Cortex-A53 MPCore with CoreSight, Dual ARM Cortex-R5 with CoreSight, ARM Mali-400 MP2 Quad ARM Cortex-A53 MPCore with CoreSight, Dual ARM Cortex-R5 with CoreSight
Speed 500 MHz, 600 MHz, 1.2 GHz —
Logic Cells 599,550 599,550
Block RAM 32.1 Mb 32.1 Mb
DSP Slices 2,520 1,968
Hộp 1156-FCBGA (35x35 mm) 1156-FCBGA (35x35 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +100C (E grade) -40C to +100C (industrial)
Điện áp cung cấp 0.85V core (typical) —
Process Technology 16nm 20 nm
Series Zynq UltraScale+ MPSoC EG —
Architecture MCU, FPGA —
Packaging Tray —
Product Status Active —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — Zynq UltraScale+ MPSoC EG
Graphics Processor — ARM Mali-400 MP2
Max Clock Frequency (Cortex-A53) — 1.3 GHz
Max Clock Frequency (Cortex-R5) — 533 MHz
Max Clock Frequency (Mali-400) — 600 MHz
Core Voltage — 0.85 V
Speed Grade — -2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá