XDPE12284C0000XUMA1 vs TDA38813XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của XDPE12284C0000XUMA1 bằng Infineon và TDA38813XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
XDPE12284C0000XUMA1 XDPE12284C0000XUMA1 - 8-Phase Digital Multi-phase Controller | Infineon

XDPE12284C0000XUMA1 - 8-Phase Digital Multi-phase Controller | Infineon

XDPE12284C0000XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TDA38813XUMA1 TDA38813XUMA1 - 12A Sync Buck Regulator, 2.7-16V | Infineon

TDA38813XUMA1 - 12A Sync Buck Regulator, 2.7-16V | Infineon

TDA38813XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XDPE12284C0000XUMA1 TDA38813XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Digital Multi-phase Buck Controller Synchronous Buck (Step-Down)
Number of Phases 8 (dual-loop) —
Khoảng điện áp đầu ra 0.2 V to 3.04 V —
Số lượng đầu ra 2 (dual output) 1
Protocol Compliance Intel VR13, VR13HC rev 1.3, IMVP8 rev 1.2, IMVP9 rev 1.3 —
SVID Interface SVID rev 1.9.1 compliant —
PMBus Interface PMBus rev 1.3 compliant —
Hộp 40-QFN (5x5 mm) 21-PowerUFQFN
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Family XDP™ digital multiphase controllers —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per Infineon product page)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Application Segment Industrial / Server / HPC —
Protection Features OVP, OCP, UVP, OTP —
Configuration Memory Non-volatile on-chip —
Control Scheme — Constant On-Time (COT)
Phạm vi điện áp đầu vào — 2.7 V to 16 V (with external 3.3 V VCC bias)
Điện áp đầu ra — Adjustable, 0.9 V minimum
Output Current — 12 A continuous
Reference Voltage Accuracy — 0.5%
Kiểu đầu ra — Adjustable (positive)
Tần số chuyển đổi — [DATA_NEEDED: switching frequency spec]
Output Capacitor Stability — Stable with ceramic output capacitors, no external compensation
Internal MOSFETs — Yes (high-side and low-side integrated)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Standard Pack Quantity — 3000 (Tape and Reel)
Orderable Part Number Base — TDA38813 (QFN-21, Tape & Reel 3000)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá