XDPE12284C0000XUMA1 vs TDA38826XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của XDPE12284C0000XUMA1 bằng Infineon và TDA38826XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
XDPE12284C0000XUMA1 XDPE12284C0000XUMA1 - 8-Phase Digital Multi-phase Controller | Infineon

XDPE12284C0000XUMA1 - 8-Phase Digital Multi-phase Controller | Infineon

XDPE12284C0000XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TDA38826XUMA1 TDA38826XUMA1 - 20A Synchronous Buck Regulator, 2.7-16V | Infineon

TDA38826XUMA1 - 20A Synchronous Buck Regulator, 2.7-16V | Infineon

TDA38826XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XDPE12284C0000XUMA1 TDA38826XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Digital Multi-phase Buck Controller Synchronous Buck (Step-Down)
Number of Phases 8 (dual-loop) —
Khoảng điện áp đầu ra 0.2 V to 3.04 V 0.9 V to 5.5 V (Adjustable)
Số lượng đầu ra 2 (dual output) —
Protocol Compliance Intel VR13, VR13HC rev 1.3, IMVP8 rev 1.2, IMVP9 rev 1.3 —
SVID Interface SVID rev 1.9.1 compliant —
PMBus Interface PMBus rev 1.3 compliant —
Hộp 40-QFN (5x5 mm) 21-Pin PowerUFQFN (QFN-21)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Family XDP™ digital multiphase controllers —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (industrial) —
Application Segment Industrial / Server / HPC —
Protection Features OVP, OCP, UVP, OTP —
Configuration Memory Non-volatile on-chip —
Phạm vi điện áp đầu vào — 2.7 V to 16 V
Continuous Output Current — 20 A
Control Scheme — Constant On-Time (COT)
Tần số chuyển đổi — [DATA_NEEDED: typical switching frequency]
Output Voltage Accuracy — [DATA_NEEDED: Vref tolerance %]
Feedback Reference Voltage — 0.9 V
Integrated MOSFETs — Yes (high-side and low-side)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (junction)
Package Type — QFN-21 Tape and Reel
Standard Pack Quantity — 3000
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes
Family — IFX POL (Integrated Point-of-Load)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá