XL6009 vs XL4015E1 So sánh

So sánh chi tiết song song của XL6009 bằng XLSEMI và XL4015E1 bằng XLSEMI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

XLSEMI
XL4015E1 XL4015E1 - 5A 36V 180kHz Buck DC/DC Converter | XLSEMI

XL4015E1 - 5A 36V 180kHz Buck DC/DC Converter | XLSEMI

XL4015E1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XL6009 XL4015E1
Thương hiệu XLSEMI XLSEMI
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Boost / Buck-Boost / Flyback / SEPIC / Inverting Buck (Step-Down) DC/DC Converter
Tần số chuyển đổi 400 kHz (fixed) 180 kHz (fixed)
Phạm vi điện áp đầu vào 3 V to 32 V 8 V to 36 V
Maximum Switch Voltage 60 V —
Internal Switch Current 4 A —
Internal MOSFET N-channel built-in power MOSFET —
Control Architecture Current-mode fixed frequency —
Điện áp đầu ra Adjustable (up to 60 V) —
Feedback Reference 1.25 V (typical, per datasheet) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hiệu suất Up to <94% (module-level) —
Hộp TO263-5L (DPAK-style, 5 leads + tab) TO-263-5L (DPAK-style, tab pin 5)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current spec] 5 mA (typical)
Thermal Resistance (theta_JC) [DATA_NEEDED: junction-to-case thermal resistance] —
Trạng thái RoHS Compliant (per module datasheets) Compliant
Khoảng điện áp đầu ra — 1.25 V to 32 V (adjustable)
Continuous Output Current — 5 A
Điện áp phản hồi — 1.25 V (internal reference)
Maximum Efficiency — 96 %
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Internal Power Switch — Yes (integrated N-MOSFET)
Frequency Compensation — Internal
Protection Features — Thermal shutdown, current limit

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá