XMC4104F64K64BAXQMA1 vs XMC4108F64K64BAXQMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của XMC4104F64K64BAXQMA1 bằng Infineon và XMC4108F64K64BAXQMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XMC4104F64K64BAXQMA1 | XMC4108F64K64BAXQMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 32-bit ARM Cortex-M4 industrial microcontroller | ARM Cortex-M4 32-bit microcontroller |
| Processor Core | ARM Cortex-M4 | ARM Cortex-M4 |
| Maximum CPU Frequency | 80 MHz | 80 MHz |
| Bit Width | 32 bit | — |
| Program Memory Type | Flash | — |
| Flash Memory Size | 64 KB (64K x 8) | — |
| SRAM Size | 20 KB | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 3.3 V |
| Product Series | XMC4000 | — |
| Industrial Temperature Range | -40°C to +125°C | — |
| Hộp | PG-LQFP-64-19 with exposed pad | PG-LQFP-64-19 |
| Số chân | 64 pins | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Communication Interfaces | CAN, LIN, and USB | [DATA_NEEDED: communication interfaces] |
| Target Application | Industrial mixed-signal and timer-driven control | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH compliance status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] | — |
| Lead-Free Status | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Series | — | XMC4000 family |
| CPU Architecture | — | 32-bit |
| Flash Memory | — | 64 KB (64K x 8) |
| SRAM | — | 20 KB |
| Package Pin Count | — | 64 pins |
| Product Class | — | Industrial microcontroller |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| GPIO Count | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |
| ADC Resolution | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution] |
| Timer Count | — | [DATA_NEEDED: timer count] |
| AEC-Q100 Status | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] |