XMC4104Q48K64ABXUMA1 vs XMC4104F64F64ABXQMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của XMC4104Q48K64ABXUMA1 bằng Infineon và XMC4104F64F64ABXQMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
XMC4104Q48K64ABXUMA1 XMC4104Q48K64ABXUMA1 - 80MHz Cortex-M4 MCU | Infineon

XMC4104Q48K64ABXUMA1 - 80MHz Cortex-M4 MCU | Infineon

XMC4104Q48K64ABXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
XMC4104F64F64ABXQMA1 XMC4104F64F64ABXQMA1 - 80MHz Cortex-M4 MCU | Infineon

XMC4104F64F64ABXQMA1 - 80MHz Cortex-M4 MCU | Infineon

XMC4104F64F64ABXQMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XMC4104Q48K64ABXUMA1 XMC4104F64F64ABXQMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller
Series XMC4000 —
Processor Core ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Tần số xung maksimum 80 MHz —
Bit Width 32-bit —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) 64 KB (64K x 8)
RAM Memory 20 KB (20K x 8) —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.3 V or 3.3 V 3.3 V
Core Count 1 —
Hộp PG-VQFN-48-53 PG-LQFP-64-19
Lead Count 48 —
Package Type 48-VFQFN with exposed pad 64-LQFP with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Temperature Grade Automotive Industrial
Program Memory Type Embedded Flash —
Instruction Set ARM Cortex-M4 —
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS compliance] —
REACH Compliance [DATA_NEEDED: REACH compliance] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Manufacturer — Infineon Technologies
Architecture — ARM 32-bit RISC
Maximum CPU Frequency — 80 MHz
Internal Operating Voltage Range — 1.3 V to 3.3 V
Microcontroller Family — XMC4000
Package Code — HLFQFP
Số lượng chân — 64 pins
Terminal Form — Gull wing
Package Shape — Square
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
RAM Capacity — [DATA_NEEDED: RAM capacity]
EEPROM Capacity — [DATA_NEEDED: EEPROM capacity]
Maximum Power Consumption — [DATA_NEEDED: maximum power consumption]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá