XMC4108Q48K64BAXUMA1 vs XMC4108-Q48K64AB So sánh

So sánh chi tiết song song của XMC4108Q48K64BAXUMA1 bằng Infineon và XMC4108-Q48K64AB bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
XMC4108Q48K64BAXUMA1 XMC4108Q48K64BAXUMA1 - 80MHz Cortex-M4 64KB MCU | Infineon

XMC4108Q48K64BAXUMA1 - 80MHz Cortex-M4 64KB MCU | Infineon

XMC4108Q48K64BAXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
XMC4108-Q48K64AB XMC4108-Q48K64AB - 80MHz Cortex-M4 64KB MCU | Infineon

XMC4108-Q48K64AB - 80MHz Cortex-M4 64KB MCU | Infineon

XMC4108-Q48K64AB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XMC4108Q48K64BAXUMA1 XMC4108-Q48K64AB
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Processor Core ARM Cortex-M4 —
Architecture 32-bit —
Maximum CPU Frequency 80 MHz 80 MHz
Flash Memory 64 KB (64K x 8) 64 KB
SRAM 20 KB 20 KB
Product Family XMC4000 —
Device Type Industrial ARM Cortex-M4 microcontroller —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40°C to +125°C
Hộp PG-VQFN-48-53 VQFN-48-EP
Số chân 48 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Exposed Pad Yes —
Core Architecture Arm Cortex-M4 —
Kiểu bộ nhớ Embedded flash —
Product Positioning Industrial embedded control —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller
Series — XMC4000
Word Architecture — 32-bit
Operating Voltage Range — 3.13 V to 3.63 V
DMA Channels — 8 channels
MPU — Present
ADC Resolution — 12-bit
ADC Channel Count — 12 channels
Package Dimensions — 7 mm x 7 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá