XMC4500F100F768ACXQMA vs XMC4504-F100K512AB So sánh
So sánh chi tiết song song của XMC4500F100F768ACXQMA bằng Infineon và XMC4504-F100K512AB bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XMC4500F100F768ACXQMA | XMC4504-F100K512AB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 32-bit industrial microcontroller | 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller |
| Processor Core | ARM Cortex-M4 | ARM Cortex-M4 |
| Maximum CPU Frequency | 120 MHz | — |
| Embedded Flash Memory | 768 kByte | — |
| Programmable Peripheral Set | Configurable peripheral set | — |
| Ethernet Support | Ethernet MAC | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Device Family | XMC4000 | — |
| Series | XMC4500 | — |
| Hộp | PG-LQFP-100-11 | LQFP-100 |
| Số chân | 100 pins | — |
| Architecture | 32-bit RISC | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Flash Organization | 768K x 8 bits | — |
| RAM Capacity | [DATA_NEEDED: RAM capacity] | — |
| Operating Voltage Range | [DATA_NEEDED: operating voltage range] | — |
| Maximum Input Frequency | [DATA_NEEDED: maximum input frequency] | — |
| Ethernet MAC Details | [DATA_NEEDED: Ethernet MAC interface and PHY details] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] | — |
| Maximum Processor Frequency | — | 120 MHz |
| Program Memory | — | 512 KB flash |
| Program Memory Organization | — | 512K x 8 bits |
| SRAM | — | 128 KB |
| Ethernet Interface | — | Ethernet MAC |
| Product Family | — | XMC4000 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C |
| Peripheral DMA | — | Available |
| Peripheral I2S | — | Available |
| Peripheral PWM | — | Available |
| Peripheral Watchdog | — | Available |
| Peripheral Power-On Reset | — | POR available |
| Technology | — | CMOS |
| Pin Functions | — | [DATA_NEEDED: complete pin function list] |