XMC4500F100K1024ACXQSA1 vs XMC4300-F100F256 So sánh
So sánh chi tiết song song của XMC4500F100K1024ACXQSA1 bằng Infineon và XMC4300-F100F256 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
XMC4500F100K1024ACXQSA1 - ARM Cortex-M4 MCU, 120MHz, 1MB Flash | Infineon
XMC4500F100K1024ACXQSA1 ✓ Hoạt độngInfineon
XMC4300-F100F256 - 144MHz Cortex-M4 MCU 256KB Flash | Infineon
XMC4300-F100F256 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XMC4500F100K1024ACXQSA1 | XMC4300-F100F256 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4 with FPU | ARMv7-M (Thumb-2 ISA) |
| Core Frequency | 120 MHz | — |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Program Memory (Flash) | 1024 KB (1M x 8) | — |
| SRAM | 160 KB | 128 KB |
| Hộp | PG-LQFP-100-11 (100-pin LQFP) | PG-LQFP-100-25 (100-pin LQFP with exposed pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supply Voltage (VDD) | 3.0 V to 3.6 V | 3.3 V (typical, single supply) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 C to +85 C (industrial grade) |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC (on-chip) | — |
| CAN Nodes | Multi-CAN (CAN 2.0B) | 2 (MultiCAN+) |
| USB | USB 2.0 Full-Speed OTG | USB 2.0 Full-Speed OTG |
| Serial Interfaces (USIC) | 6 modules (UART/SPI/I2C/I2S/LIN) | — |
| ADC | 12-bit | 12-bit, multi-channel |
| DMA Channels | 8 | Yes (multi-channel DMA controller) |
| Timer Units | CCU6 (motor-control PWM) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Core | — | ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions |
| Maximum Core Clock | — | 144 MHz |
| Program Flash | — | 256 KB |
| EtherCAT Slave Controller | — | Integrated on-chip (ESC + DPRAM) |
| USIC Channels | — | 4 (UART / SPI / I2C / I2S configurable) |
| Lead-Free | — | Yes |