XMC4500F100K1024ACXQSA1 vs XMC4500F100F1024AC So sánh
So sánh chi tiết song song của XMC4500F100K1024ACXQSA1 bằng Infineon và XMC4500F100F1024AC bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
XMC4500F100K1024ACXQSA1 - ARM Cortex-M4 MCU, 120MHz, 1MB Flash | Infineon
XMC4500F100K1024ACXQSA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XMC4500F100K1024ACXQSA1 | XMC4500F100F1024AC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4 with FPU | ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions |
| Core Frequency | 120 MHz | 120 MHz |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Program Memory (Flash) | 1024 KB (1M x 8) | — |
| SRAM | 160 KB | 160 KB |
| Hộp | PG-LQFP-100-11 (100-pin LQFP) | LQFP-100 (14x14 mm, 0.5 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supply Voltage (VDD) | 3.0 V to 3.6 V | 3.13 V to 3.63 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40C to +85C (industrial) |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC (on-chip) | — |
| CAN Nodes | Multi-CAN (CAN 2.0B) | 6 (CAN 2.0B) |
| USB | USB 2.0 Full-Speed OTG | USB 2.0 Full-Speed Device/Host |
| Serial Interfaces (USIC) | 6 modules (UART/SPI/I2C/I2S/LIN) | — |
| ADC | 12-bit | 2 x 12-bit, up to 26 channels, 2 MSPS |
| DMA Channels | 8 | 12 (for peripheral-to-memory transfers) |
| Timer Units | CCU6 (motor-control PWM) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | 3 (168 hours) |
| Product Family | — | XMC4000 Series |
| Program Flash | — | 1024 KB |
| Ethernet MAC | — | 10/100 Mbit integrated MAC (MII/RMII) |
| USIC Channels | — | 6 (UART/SPI/I2C/I2S configurable) |
| CCU6 PWM Units | — | 2 (motor control and power conversion) |