XR21B1420IL28-F vs CP2109-A01-GMR So sánh

So sánh chi tiết song song của XR21B1420IL28-F bằng MaxLinear và CP2109-A01-GMR bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

MaxLinear
XR21B1420IL28-F XR21B1420IL28-F - 1-Ch USB 2.0 FS UART Bridge, 28-QFN | MaxLinear

XR21B1420IL28-F - 1-Ch USB 2.0 FS UART Bridge, 28-QFN | MaxLinear

XR21B1420IL28-F ✓ Hoạt động
Silicon Labs
CP2109-A01-GMR CP2109-A01-GMR - USB to UART Bridge, 28-QFN | Silicon Labs

CP2109-A01-GMR - USB to UART Bridge, 28-QFN | Silicon Labs

CP2109-A01-GMR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XR21B1420IL28-F CP2109-A01-GMR
Thương hiệu MaxLinear Silicon Labs
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type USB-to-UART Bridge Controller —
Kênh 1 —
USB Specification USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) —
FIFO Size 512 byte TX / 512 byte RX —
UART Data Bits 5, 6, 7, or 8 bits —
Điện áp cung cấp 3.3 V or 5 V single supply (internal 3.3 V LDO) 3.0 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 C to +85 C
Hộp 28-QFN (5x5 mm) 28-QFN (5x5 mm) with Exposed Pad
USB Suspend / Resume / Remote Wakeup Supported —
Modem-Control Pins (RTS/CTS/DTR/DSR/DCD/RI) Yes —
Flow Control Hardware (RTS/CTS) and Xon/Xoff —
Programmable USB VID/PID Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] —
Manufacturer — Silicon Labs
Chức năng — USB Bridge, USB to UART
Protocol — USB
Giao diện — UART
Standards — USB 2.0
Operating Supply Current — 17 mA (typical, per Cross-Reference data)
FIFO Buffer — 640 Byte
USB Speed — Full-Speed 12 Mbps
Number of UART Channels — 1
Data Bits — 5, 6, 7, 8
Baud Rate Range — 300 bps to 1 Mbaud

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá