XR21B1420IL28-F vs XR21B1421IL28-F So sánh

So sánh chi tiết song song của XR21B1420IL28-F bằng MaxLinear và XR21B1421IL28-F bằng MaxLinear. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

MaxLinear
XR21B1420IL28-F XR21B1420IL28-F - 1-Ch USB 2.0 FS UART Bridge, 28-QFN | MaxLinear

XR21B1420IL28-F - 1-Ch USB 2.0 FS UART Bridge, 28-QFN | MaxLinear

XR21B1420IL28-F ✓ Hoạt động
MaxLinear
XR21B1421IL28-F XR21B1421IL28-F - USB 2.0 FS to UART Bridge IC | MaxLinear

XR21B1421IL28-F - USB 2.0 FS to UART Bridge IC | MaxLinear

XR21B1421IL28-F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XR21B1420IL28-F XR21B1421IL28-F
Thương hiệu MaxLinear MaxLinear
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type USB-to-UART Bridge Controller —
Kênh 1 —
USB Specification USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) —
FIFO Size 512 byte TX / 512 byte RX —
UART Data Bits 5, 6, 7, or 8 bits —
Điện áp cung cấp 3.3 V or 5 V single supply (internal 3.3 V LDO) 3.3 V or 5 V (single supply)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) [-40 °C, +85 °C]
Hộp 28-QFN (5x5 mm) 28-QFN (5x5 mm)
USB Suspend / Resume / Remote Wakeup Supported —
Modem-Control Pins (RTS/CTS/DTR/DSR/DCD/RI) Yes —
Flow Control Hardware (RTS/CTS) and Xon/Xoff —
Programmable USB VID/PID Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] —
Chức năng — USB Bridge, USB to UART
Protocol — USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps)
Giao diện — UART
Number of Channels — 1
USB Class — HID (driverless enumeration)
Regulated Output — 3.3 V (when powered from 5 V)
VIO (28-pin) — Internally tied to 3.3 V
Điện áp cung cấp — 13 mA (typical, per distributor listing)
Packaging — Tray
USB Features — Suspend, resume, remote wakeup

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá