XRD8775AID-F vs MAX152CWP So sánh
So sánh chi tiết song song của XRD8775AID-F bằng MaxLinear và MAX152CWP bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XRD8775AID-F | MAX152CWP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | MaxLinear | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 8 bit | 8 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 20 MSPS (20 MHz) | — |
| Architecture | 2-step Flash | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| Input Type | Single-Ended | — |
| Data Interface | Parallel | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V (single supply) | — |
| Analog Input Voltage Range (VIN) | 0 V to VDD | — |
| Reference Voltage Range (VREF) | 1 V to VDD | — |
| Sample-and-Hold | Internal S/H | — |
| Typical Power Consumption | 75 mW (excluding reference current) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp / Vỏ | 20-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm width) | — |
| Process Technology | 5V CMOS, latch-up free | — |
| Packaging | Tube | — |
| Number of Input Channels | — | 1 (single-ended analog input; internal 8:1 multiplexer available on related parts) |
| Conversion Architecture | — | Half-flash (sub-ranging flash) |
| Conversion Time | — | 1.8 us |
| Throughput / Sample Rate | — | 400 ksps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VREF |
| Supply Voltage (Single Supply) | — | +2.7 V to +3.6 V (+3V nominal) |
| Operating Current (Active) | — | 1.5 mA typical |
| Power-Down Current | — | 1 uA typical |
| Wake-Up Time from Power-Down | — | 900 ns |
| Full-Power Analog Input Bandwidth | — | 300 kHz |
| Internal Track/Hold | — | Yes (integrated) |
| Điện áp tham chiếu | — | Internal or external (ratiometric mode available, VREF = VCC) |
| Giao diện | — | Microprocessor-compatible parallel (8-bit data bus) |
| Hộp | — | 20-pin SOIC wide-body (WP), 7.5 mm body width |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status - check manufacturer declaration] |