XRD8775AIU vs TLC549CD So sánh

So sánh chi tiết song song của XRD8775AIU bằng MaxLinear và TLC549CD bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLC549CD TLC549CD - 8-Bit 40kSPS SAR ADC Serial Out | Texas Instruments

TLC549CD - 8-Bit 40kSPS SAR ADC Serial Out | Texas Instruments

TLC549CD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XRD8775AIU TLC549CD
Thương hiệu MaxLinear Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 20 MSPS (max) —
Architecture Flash (parallel comparator) SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 1 —
Data Interface Parallel Serial, SPI-compatible (3-state DATA OUT)
Supply Voltage (VDD) 5 V (single supply) —
Analog Input Range (VIN) 0 V to VDD —
Reference Voltage Range (VREF) 1 V to VDD —
Power Dissipation 75 mW typ. (excluding reference current) —
Internal Sample-and-Hold Yes —
ESD Protection 2000 V minimum —
Latch-Up Latch-up free CMOS —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp / Vỏ 20-SSOP (5.30 mm body width) —
Packaging Tube —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Sample Rate — 40 kSPS
Conversion Time — 17 µs max
Conversion Cycles Per Second — 40,000 max
Number of Input Channels — 1
Input Type — Single-ended, with differential reference inputs
Analog Supply Voltage — 3 V to 6 V
Operating Temperature Range (C suffix) — 0°C to +70°C
Sample-and-Hold — On-chip, software-controllable
Hộp — 8-SOIC (D)
Lead-Free Finish — Yes (NiPdAu over Cu)
Cấp MSL — 1 (per TI datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá