XRD87L75AID-F vs XRD87L75AIP-F So sánh

So sánh chi tiết song song của XRD87L75AID-F bằng MaxLinear và XRD87L75AIP-F bằng MaxLinear. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

MaxLinear
XRD87L75AID-F XRD87L75AID-F - 8-Bit 10MSPS ADC | 20-SOIC | MaxLinear

XRD87L75AID-F - 8-Bit 10MSPS ADC | 20-SOIC | MaxLinear

XRD87L75AID-F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XRD87L75AID-F XRD87L75AIP-F
Thương hiệu MaxLinear MaxLinear
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 8 bits 8 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 10 MSPS (max) 10 MSPS
Number of Channels 1 1
Architecture Flash ADC with internal S/H 2-step Flash
Analog Input Range (VIN DC) 0 V to VDD —
Reference Input Range (VREF DC) 1 V to VDD —
Điện áp cung cấp 3.3 V (single supply) 3.3 V (single)
Power Dissipation (typ, excluding reference) 25 mW —
Data Interface Parallel (CMOS-compatible) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp / Vỏ 20-SOIC (0.295" / 7.50 mm body width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Packaging Tube (-F factory suffix) —
Latch-Up Latch-up free Latch-up free CMOS
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (Pb-free variant -F)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Analog Input Range — 0 V to VDD
Reference Input Range — 1 V to VDD
Power Dissipation — 25 mW typical (excluding reference)
Sample-and-Hold — Internal
Digital Interface — Parallel
Hộp — 20-pin PDIP
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá