XRD87L75AIP-F vs MAX195BEWE So sánh
So sánh chi tiết song song của XRD87L75AIP-F bằng MaxLinear và MAX195BEWE bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XRD87L75AIP-F | MAX195BEWE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | MaxLinear | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bit | 16 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 10 MSPS | 85 ksps |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Architecture | 2-step Flash | SAR (Successive Approximation Register) |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V (single) | — |
| Analog Input Range | 0 V to VDD | — |
| Reference Input Range | 1 V to VDD | — |
| Power Dissipation | 25 mW typical (excluding reference) | — |
| Sample-and-Hold | Internal | — |
| Digital Interface | Parallel | — |
| Latch-Up | Latch-up free CMOS | — |
| Hộp | 20-pin PDIP | 16-pin WSOIC (wide SOIC) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free variant -F) | Compliant (MAX195BEWE+ variant) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 °C to +85 °C |
| Input Type | — | Single-Ended, Pseudo-Differential |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VREF (unipolar) or ±VREF (bipolar, pin-selectable) |
| External Reference Voltage | — | up to +5 V |
| Supply Voltage (Analog) | — | ±5 V (typ) |
| Supply Voltage (Digital) | — | +5 V |
| Supply Current (Active) | — | 36 mW (typ) |
| Điện áp tắt | — | 10 µA |
| Data Interface | — | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | ±1 LSB max (B-grade) |
| Internal Calibration | — | Yes (auto on power-up) |