XRD87L75AIU vs MAX1156BEUP+ So sánh

So sánh chi tiết song song của XRD87L75AIU bằng MaxLinear và MAX1156BEUP+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

MaxLinear
XRD87L75AIU XRD87L75AIU - 8-Bit 10MSPS ADC, 3.3V, SSOP-20 | MaxLinear

XRD87L75AIU - 8-Bit 10MSPS ADC, 3.3V, SSOP-20 | MaxLinear

XRD87L75AIU ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1156BEUP+ MAX1156BEUP+ - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Analog Devices

MAX1156BEUP+ - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Analog Devices

MAX1156BEUP+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XRD87L75AIU MAX1156BEUP+
Thương hiệu MaxLinear Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bits 14 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 10 MSPS 135 ksps
Number of Input Channels 1 —
Architecture Flash (with internal S/H) —
Supply Voltage (Single) 3.3 V —
Analog Input Voltage Range 0 V to VDD —
Reference Voltage Range 1 V to VDD —
Power Dissipation (typ) 25 mW (excluding reference) —
Digital Interface Parallel CMOS outputs —
Technology Low-voltage CMOS, latch-up free —
Hộp 20-SSOP TSSOP-20
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Gull Wing)
Latch-Up Latch-Up Free —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C (industrial grade, 'B' suffix)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
INL/DNL [DATA_NEEDED: INL/DNL] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR] —
ESD Rating [DATA_NEEDED: ESD rating] —
Number of Channels — 1
Converter Type — Successive Approximation (SAR)
Analog Input Range — 0V to 5V / 0V to 10V / ±5V / ±10V (hardware-configurable, bipolar)
Input Voltage (max) — 0V to 10V (per digchip snippet)
Supply Voltage Analog — +5 V (single supply)
Supply Voltage Digital — +3 V to +5 V
Supply Current (active) — 6 mA at 135 ksps (typical)
Supply Current (power-down) — 1 µA (typical, automatic between conversions)
Internal Reference — 4.096 V (MAX1156E variant)
INL (max) — ±1 LSB
Missing Codes — ±1 LSB (no missing codes guaranteed)
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Terminal Form — Gull Wing
Number of Terminals — 20
Package Code — TSSOP
Package Body Size — 4.40 mm body width
Temperature Grade — Industrial
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá