XRD87L75AIUTR-F vs PCM4202IDBREP So sánh

So sánh chi tiết song song của XRD87L75AIUTR-F bằng MaxLinear và PCM4202IDBREP bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
PCM4202IDBREP PCM4202IDBREP - 24-Bit 216kHz Stereo Audio ADC, 28-SSOP | Texas Instruments

PCM4202IDBREP - 24-Bit 216kHz Stereo Audio ADC, 28-SSOP | Texas Instruments

PCM4202IDBREP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XRD87L75AIUTR-F PCM4202IDBREP
Thương hiệu MaxLinear Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 24-bit
Tỷ lệ lấy mẫu 10 MSPS (10 MHz) —
Number of Channels 1 (Single) 2 (Stereo)
Architecture 2-Step Flash with internal S/H —
Input Type Single-Ended —
Analog Input Voltage Range 0 V to VDD —
Reference Type External —
Reference Voltage Range 1 V to VDD —
Điện áp cung cấp 3.3 V (single supply) —
Power Dissipation 25 mW typical (excluding reference) —
Data Interface Parallel (8-bit CMOS) —
Sample-and-Hold Internal (1:1 with ADC) —
Configuration S/H-ADC, 1 S/H : 1 ADC —
Hộp 20-SSOP (0.209 inch / 5.30 mm width) 28-SSOP (DB)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (-F suffix) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade] —
Latch-up Latch-up Free (CMOS) —
RoHS / Lead-Free Lead-free, RoHS compliant (-F suffix) —
Part Status Obsolete (per MaxLinear catalog) —
Manufacturer Part Number — PCM4202IDBREP
Manufacturer — Texas Instruments
Description — High-Performance 24-Bit 216 kHz Sampling Stereo Audio ADC
Converter Type — ADC, Delta-Sigma, Stereo
Maximum Sampling Rate — 216 kHz
Dynamic Range (SNR) — 118 dB (A-weighted, typ)
THD+N — 105 dB (typ, -1 dBFS)
Output Formats — I2S, Left-Justified, Right-Justified, DSD (64x/128x)
Analog Supply Voltage — 3.3 V or 5 V (typ)
Digital Supply Voltage — 3.3 V (typ)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
Số lượng chân — 28
Cấp MSL — 2 (per JEDEC J-STD-020)
Qualification — Enhanced Product (EP), Industrial
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá