XRD87L99AIQ-F vs TLC549CD So sánh

So sánh chi tiết song song của XRD87L99AIQ-F bằng MaxLinear và TLC549CD bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLC549CD TLC549CD - 8-Bit 40kSPS SAR ADC Serial Out | Texas Instruments

TLC549CD - 8-Bit 40kSPS SAR ADC Serial Out | Texas Instruments

TLC549CD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XRD87L99AIQ-F TLC549CD
Thương hiệu MaxLinear Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 8 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 2 MSPS —
Number of Input Channels 8 (analog MUX) 1
Architecture Successive Approximation SAR (Successive Approximation)
Data Interface Parallel Serial, SPI-compatible (3-state DATA OUT)
Input Type Single-Ended Single-ended, with differential reference inputs
Phạm vi điện áp đầu vào GND to VDD —
Reference Type External —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] —
Supply Current (Active, typ) [DATA_NEEDED: IDD at 2 MSPS] —
Power Dissipation (Active, typ) 24 mW —
Power Dissipation (Power-Down, typ) 0.1 mW —
Number of ADC Converters 1 —
Sample-and-Hold Internal (no external S/H required for inputs <100 kHz or CCD signals) On-chip, software-controllable
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 44-QFP 8-SOIC (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Status Obsolete / Last Time Buy —
Sample Rate — 40 kSPS
Conversion Time — 17 µs max
Conversion Cycles Per Second — 40,000 max
Analog Supply Voltage — 3 V to 6 V
Operating Temperature Range (C suffix) — 0°C to +70°C
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free Finish — Yes (NiPdAu over Cu)
Cấp MSL — 1 (per TI datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá