Z84C0010FEC vs Z84C4310AEG So sánh

So sánh chi tiết song song của Z84C0010FEC bằng Zilog và Z84C4310AEG bằng Zilog. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Zilog
Z84C0010FEC Z84C0010FEC - 10MHz CMOS Z80 CPU, 44-LQFP | Zilog

Z84C0010FEC - 10MHz CMOS Z80 CPU, 44-LQFP | Zilog

Z84C0010FEC ✓ Hoạt động
Zilog
Z84C4310AEG Z84C4310AEG - Z80 SIO/3 10MHz CMOS Serial I/O | Zilog

Z84C4310AEG - Z80 SIO/3 10MHz CMOS Serial I/O | Zilog

Z84C4310AEG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số Z84C0010FEC Z84C4310AEG
Thương hiệu Zilog Zilog
Danh mục Microcontrollers Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Z80, 1 core, 8-bit —
Tần số xung maksimum 10 MHz 10 MHz
Technology CMOS CMOS
Hộp 44-LQFP (10 x 10 mm) 44-LQFP (10 mm x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: nominal supply voltage] 5 V
Address Bus Width [DATA_NEEDED: address bus width] —
Bề rộng đường dữ liệu 8-bit —
Speed Grades in Family 6, 8, 10, 20 MHz —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +100 C
Interrupt Modes Mode 0, Mode 1, Mode 2 —
ECCN EAR99 —
Introduction Date November 25, 1997 —
Package Family LQFP -> QFP family -> surface mount —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: explicit RoHS compliance from datasheet]
Trạng thái vòng đời Active (per distributor listings, ships today) —
Device Type — Serial I/O Controller (SIO)
Family — Z80 SIO/3
Number of Serial Channels — 2 (full-duplex, independent)
Bus Interface — Z80-compatible 8-bit
Data Format — 5 to 8 bits/character, 1 or 2 stop bits, parity selectable
Baud-Rate Generator — On-chip, programmable (2)
DMA Channels — 4 (on-chip)
Maximum Serial Data Rate — [DATA_NEEDED: maximum baud rate in synchronous mode]
Encoding Support — NRZ, NRZI, FM
Protocol Support — Asynchronous, Synchronous, HDLC/SDLC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá