AND vs SN74LVC1G08DBVR So sánh
So sánh chi tiết song song của and bằng Texas Instruments và SN74LVC1G08DBVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | and | SN74LVC1G08DBVR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Logic ICs | Logic ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| MPN Status | Not a valid standalone MPN - reserved keyword | — |
| Query Category | Logic AND gate or AND-named part number | — |
| Canonical Reference Part (Quad 2-input AND) | SN74LVC08A (TI) / 74HC08 (TI/NXP/onsemi) | — |
| Number of Gates | 4 (quad 2-input AND, per canonical SN74LVC08A family) | — |
| VCC Range (LVC family) | 1.65 V to 5.5 V | — |
| VCC Range (HC family) | 2 V to 6 V | — |
| Propagation Delay (typ @ 3.3 V) | 4 ns (SN74LVC08A family) | — |
| Output Drive Current | ±24 mA (SN74LVC08A) | — |
| Điện áp yên tĩnh | 10 µA (typical, CMOS AND gates) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (canonical reference part) | -40C to +125C |
| Standard Packages | SOIC-14, TSSOP-14, SOT-23-6 (single-gate variants) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (canonical AND gate SOIC packages) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (canonical reference parts) | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes / Yes (canonical reference parts) | — |
| Logic Function | — | AND Gate |
| Circuits per Package | — | 1 |
| Inputs per Gate | — | 2 |
| Supply Voltage Range | — | 1.65 V to 5.5 V |
| Output Drive | — | 32 mA at 3.3 V |
| Propagation Delay (tpd) | — | 3.3 ns typical at 3.3 V |
| Max Quiescent Current (ICC) | — | 10 uA |
| Input Tolerance | — | 5.5 V regardless of VCC |
| Ioff (Partial Power Down) | — | Yes |
| Logic Family | — | LVC (Low-Voltage CMOS) |
| Technology | — | CMOS |
| Hộp | — | SOT-23-5 (DBV) |
| Kiểu đầu ra | — | Push-Pull |